dim sum

Học thuật
Thân thiện
dim sum

A family shares a selection of dim sum at a restaurant table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ ăn điểm tâm nhỏ của Trung Quốc: Chỉ một loại hình ẩm thực truyền thống của Trung Quốc, bao gồm nhiều loại bánh, món hấp hoặc chiên nhỏ, thường được phục vụ trong các xe đẩy hoặc khay nhỏ tại các nhà hàng vào bữa sáng hoặc bữa trưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We went for dim sum on Sunday morning. (Chúng tôi đã đi ăn dim sum vào sáng Chủ nhật.)
    • My favorite dim sum is har gow (shrimp dumplings). (Món dim sum yêu thích của tôi cảo (bánh tôm hấp).)
    • The restaurant serves a wide variety of dim sum. (Nhà hàng phục vụ rất nhiều loại dim sum khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/go for dim sum": đi ăn dim sum (thường như một hoạt động xã hội vào cuối tuần).

    • It's a family tradition to have dim sum together every weekend. (Đó truyền thống gia đình để cùng nhau ăn dim sum vào mỗi cuối tuần.)
  • "dim sum restaurant": nhà hàng dim sum, nơi chuyên phục vụ các món điểm tâm này.

    • The dim sum restaurant downtown is always crowded. (Nhà hàng dim sumtrung tâm thành phố lúc nào cũng đông khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Yum cha (n): Cụm từ tiếng Quảng Đông ("飲茶") có nghĩa "uống trà", thường dùng để chỉ hoạt động đi ăn dim sum, trà thức uống phổ biến đi kèm.
    • Let's go yum cha this afternoon. (Chiều nay chúng ta đi uống trà ăn dim sum nhé.)
Từ đồng nghĩa
  • Chinese small dishes: các món ăn nhỏ Trung Quốc (cách diễn đạt mô tả bằng tiếng Anh).
  • Chinese brunch: bữa nửa buổi kiểu Trung Quốc (thường ám chỉ bữa ăn dim sum).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ hoặc cụm động từ đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "dim sum" trong vai trò một thành phần. Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ chỉ món ăn.)

dim sum

A family shares a selection of dim sum at a restaurant table.

Noun
  1. đồ ăn điểm tâm nhỏ của Trung Quốc